異學

yì xué dị học

Hán Việt: dị học · Pinyin: yì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指异教; 指异教徒; 旧指儒家以外的其他学派﹑学说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指异教。 2.指异教徒。 3.旧指儒家以外的其他学派﹑学说。