異目

yì mù dị mục

Hán Việt: dị mục · Pinyin: yì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹另眼; 异名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹另眼。 2.异名。