異言
dị ngôn
Hán Việt: dị ngôn · Pinyin: yì yán
Tổng quan
lời lẽ bất đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui lời lẽ bất đồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.他鄉異國的語言。《禮記.王制》:「禁異服,識異言。」 2.意見不同或不相符的言論。如:「各無異言」。《宋書.卷二.武帝本紀中》:「芳蘭既茂,內懷憎惡,乃妄扇異言,無罪即戮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同的语言;语言不同; 指不同或反对的意见; 指持异议; 奇异的言论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同的语言;语言不同。 2.指不同或反对的意见。 3.指持异议。 4.奇异的言论。
Eng
- CC-CEDICT dissenting words
- Cihui dissenting words
ja
- JMdict tongues (i.e. utterances or languages spoken during instances of glossolalia)