異采

yì cǎi dị thải

Hán Việt: dị thải · Pinyin: yì cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异彩"。亦作"异彩"; 不同的色彩; 指不同色彩的织物; 不寻常的文采; 异常鲜艳的色彩; 比喻突出的成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异彩"。亦作"异彩"。 2.不同的色彩。 3.指不同色彩的织物。 4.不寻常的文采。 5.异常鲜艳的色彩。 6.比喻突出的成就。