棄學 qì xué · khí học Hán Việt: khí học · Pinyin: qì xué Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 學 (học)Pinyinqì xuéHán Việtkhí họcCấu tạo棄 + 學 · khí + học nghĩa thành phần: khí + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放弃学业:~经商。