弄簫

lộng tiêu

Hán Việt: lộng tiêu

Tổng quan

Thổi sáo

Cấu tạo: 弄 (lộng) + 箫 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thổi sáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到