弄聳

nòng sǒng lộng tủng

Hán Việt: lộng tủng · Pinyin: nòng sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"弄怂"。亦作"弄送"。亦作"弄松"; 作弄;戏弄;算计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弄怂"。亦作"弄送"。亦作"弄松"。 2.作弄;戏弄;算计。