弄飯

lộng phạn

Hán Việt: lộng phạn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (phạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煮飯,準備飯食。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「然後就叫店家打洗臉水、沏茶、弄飯吃。」《紅樓夢》第五一回:「挑兩個廚子女人在那裡,單給他姊妹們弄飯。」

Eng

  • Cihui 弄飯 òngfàn v.o. prepare a meal; cook