弊1.

Tổng quan

ư hỏng — Xấu xa — Ăn ở xấu xa, gian trá. Đoạn trường tân thanh: »Đã cam tệ với tri âm bấy chầy«.

Cấu tạo: (tệ) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ư hỏng — Xấu xa — Ăn ở xấu xa, gian trá. Đoạn trường tân thanh: »Đã cam tệ với tri âm bấy chầy«.