弊2. Tổng quan n giấu. Che giấu — Các âm khác là Tệ, Tiết. Xem các âm này. Cấu tạo: 弊 (tệ) + 2 + .Cấu tạo弊 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui n giấu. Che giấu — Các âm khác là Tệ, Tiết. Xem các âm này.