弋繒 yì zēng · dặc tăng Hán Việt: dặc tăng · Pinyin: yì zēng Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 繒 (tăng)Pinyinyì zēngHán Việtdặc tăngCấu tạo弋 + 繒 · dặc + tăng nghĩa thành phần: dặc + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弋砫"。