弎廢 sān fèi · tam phế Hán Việt: tam phế · Pinyin: sān fèi Tổng quan Cấu tạo: 弎 (tam) + 廢 (phế)Pinyinsān fèiHán Việttam phếCấu tạo弎 + 廢 · tam + phế nghĩa thành phần: tam + phế