弎車 sān chē · tam xa Hán Việt: tam xa · Pinyin: sān chē Tổng quan Cấu tạo: 弎 (tam) + 車 (xa)Pinyinsān chēHán Việttam xaCấu tạo弎 + 車 · tam + xa nghĩa thành phần: tam + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈列的遣车。遣车,古代送葬时载牲体的车。Tân Hoa Tự Điển 1.陈列的遣车。遣车,古代送葬时载牲体的车。