弎飾 sān shì · tam sức Hán Việt: tam sức · Pinyin: sān shì Tổng quan Cấu tạo: 弎 (tam) + 飾 (sức)Pinyinsān shìHán Việttam sứcCấu tạo弎 + 飾 · tam + sức nghĩa thành phần: tam + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈列的服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.陈列的服饰。