式式 shì shì · thức thức Hán Việt: thức thức · Pinyin: shì shì Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 式 (thức)Pinyinshì shìHán Việtthức thứcCấu tạo式 + 式 · thức + thức nghĩa thành phần: thức + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 式﹐通"彧"。整饬貌; 式﹐通"彧"。长貌。Tân Hoa Tự Điển 1.式﹐通"彧"。整饬貌。 2.式﹐通"彧"。长貌。