式盤 shì pán · thức bàn Hán Việt: thức bàn · Pinyin: shì pán Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 盤 (bàn)Pinyinshì pánHán Việtthức bànCấu tạo式 + 盤 · thức + bàn nghĩa thành phần: thức + bàn