弑君

shì jūnthí quân

Hán Việt: thí quân · Pinyin: shì jūn

Tổng quan

giết vua

新华 · Tân Hoa Đại lục

誅殺君王。《三國演義》第一一四回:「遂發書入吳,令起兵問司馬昭弒君之罪。」

Cấu tạo: 弒 (thí) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm tội giết vua
  • Tần suất từ người giết vua, kẻ dự mưu giết vua, tội giết vua; hành thích vua
  • Biên soạn 弒君 hìjūn* v.o. regicide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誅殺君王。《三國演義》第一一四回:「遂發書入吳,令起兵問司馬昭弒君之罪。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi regicide

Eng

  • Cihui regicide; to commit regicide
  • Tần suất từ 弒君 hìjūn* v.o. regicide

Từ liên quan

Gần nghĩa

弑君王的 · 君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权