弒父
thí phụ
Hán Việt: thí phụ · Pinyin: shì fù
Tổng quan
giết cha | giết cha ruột
Nghĩa
Việt
- Cihui giết cha | giết cha ruột
Eng
- CC-CEDICT patricide|to kill one's own father
- Cihui patricide; to kill one's own father