弑父

shì fùthí phụ

Hán Việt: thí phụ · Pinyin: shì fù

Tổng quan

giết cha

Cấu tạo: 弒 (thí) + 父 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giết cha
  • VietPhrases giết cha
  • Tần suất từ kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích, kẻ phản quốc, tội giết cha; tội giết mẹ; tội giết người thân thích, tội phản quốc; giết cha
  • Biên soạn 弒父 shìfù v.o. patricide

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi patricide

Eng

  • Cihui patricide; to kill one's own father
  • Tần suất từ 弒父 shìfù v.o. patricide

Đức

  • Handedict Vatermord

Từ liên quan

Gần nghĩa

弑父的 · 弑父母的 · 弑君 · 弑母 · 父上 · 父丧 · 父亲 · 父兄