弒逆

shì nì thí nghịch

Hán Việt: thí nghịch · Pinyin: shì nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弑君杀父。亦仅指弑君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指弑君杀父。亦仅指弑君。

ja

  • JMdict murder of one's lord or father