弒逆 shì nì·thí nghịch Hán Việt: thí nghịch · Pinyin: shì nì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指弑君杀父。亦仅指弑君。 Cấu tạo: 弒 (thí) + 逆 (nghịch)Pinyinshì nìHán Việtthí nghịchCấu tạo弒 + 逆 · thí + nghịch nghĩa thành phần: thí + nghịch Từ liên quan Gần nghĩa弒君 · 弒母 · 弒父 · 逆產 · 逆倫 · 逆修 · 逆光 · 逆勢