弓弓

gōng gōng cung cung

Hán Việt: cung cung · Pinyin: gōng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容東西的形狀彎曲如弓。宋.歐陽修〈南鄉子.好個人人〉詞:「花下相逢,忙走怕人猜,遺下弓弓小繡鞋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容旧时妇女的小脚缠后弯曲如弓。亦指妇女的小脚; 借指女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容旧时妇女的小脚缠后弯曲如弓。亦指妇女的小脚。 2.借指女子。