弓車 gōng chē · cung xa Hán Việt: cung xa · Pinyin: gōng chē Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 車 (xa)Pinyingōng chēHán Việtcung xaCấu tạo弓 + 車 · cung + xa nghĩa thành phần: cung + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓人和车人;亦指弓和车; 延聘贤人的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.弓人和车人;亦指弓和车。 2.延聘贤人的车子。