弓裏 gōng lǐ · cung lí Hán Việt: cung lí · Pinyin: gōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 裏 (lí)Pinyingōng lǐHán Việtcung líCấu tạo弓 + 裏 · cung + lí nghĩa thành phần: cung + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有弓里戍。见《后汉书.独行传.温序》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有弓里戍。见《后汉书.独行传.温序》。