弓隆 gōng lóng · cung long Hán Việt: cung long · Pinyin: gōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 隆 (long)Pinyingōng lóngHán Việtcung longCấu tạo弓 + 隆 · cung + long nghĩa thành phần: cung + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。