吊恶 điếu ác Hán Việt: điếu ác Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 恶 (ác)Hán Việtđiếu ácCấu tạo吊 + 恶 · điếu + ác nghĩa thành phần: điếu + ác