引黨

yǐn dǎng dẫn đảng

Hán Việt: dẫn đảng · Pinyin: yǐn dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 援引私党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.援引私党。