引止

yǐn zhǐ dẫn chỉ

Hán Việt: dẫn chỉ · Pinyin: yǐn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停息;制止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停息;制止。