引目 yǐn mù · dẫn mục Hán Việt: dẫn mục · Pinyin: yǐn mù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 目 (mục)Pinyinyǐn mùHán Việtdẫn mụcCấu tạo引 + 目 · dẫn + mục nghĩa thành phần: dẫn + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时获准销售的货物凭单。开列有品种﹑份量等; 举目。Tân Hoa Tự Điển 1.古时获准销售的货物凭单。开列有品种﹑份量等。 2.举目。