引聲

yǐn shēng dẫn thanh

Hán Việt: dẫn thanh · Pinyin: yǐn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn thanh (術語)由聲明法,而附節引聲也。根本說一切有部毘奈耶雜事六曰:「苾芻不應歌詠引聲。」☸