引车 dẫn xa Hán Việt: dẫn xa Tổng quan Dắt xe Cấu tạo: 引 (dẫn) + 车 (xa)Hán Việtdẫn xaCấu tạo引 + 车 · dẫn + xa nghĩa thành phần: dẫn + xa Nghĩa ViệtCihui Dắt xe