引黃 yǐn huáng · dẫn hoàng Hán Việt: dẫn hoàng · Pinyin: yǐn huáng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 黃 (hoàng)Pinyinyǐn huángHán Việtdẫn hoàngCấu tạo引 + 黃 · dẫn + hoàng nghĩa thành phần: dẫn + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指奏章前面所附的摘要。因多用黄纸书写,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指奏章前面所附的摘要。因多用黄纸书写,故称。