弗與

fú yǔ phất dữ

Hán Việt: phất dữ · Pinyin: fú yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不党同; 不如; 不给与。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不党同。 2.不如。 3.不给与。