弗營 fú yíng · phất doanh Hán Việt: phất doanh · Pinyin: fú yíng Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 營 (doanh)Pinyinfú yíngHán Việtphất doanhCấu tạo弗 + 營 · phất + doanh nghĩa thành phần: phất + doanh