弗目 fú mù · phất mục Hán Việt: phất mục · Pinyin: fú mù Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 目 (mục)Pinyinfú mùHán Việtphất mụcCấu tạo弗 + 目 · phất + mục nghĩa thành phần: phất + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不书,不言。Tân Hoa Tự Điển 1.不书,不言。