弛廢 chí fèi · thỉ phế Hán Việt: thỉ phế · Pinyin: chí fèi Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 廢 (phế)Pinyinchí fèiHán Việtthỉ phếCấu tạo弛 + 廢 · thỉ + phế nghĩa thành phần: thỉ + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败坏;荒废礼法弛废|弛废学业。EngCihui 弛廢 hífèi v. neglect