弟1.

Tổng quan

[hvdtd] m. Em trai. Trong Bạch thoại, em trai lại gọi là Huynh đệ

Cấu tạo: 弟 (đệ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác m. Em trai. Trong Bạch thoại, em trai lại gọi là Huynh đệ