張聲

zhāng shēng trương thanh

Hán Việt: trương thanh · Pinyin: zhāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指叱咤之声; 大声; 作声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指叱咤之声。 2.大声。 3.作声。

Eng

  • Cihui 張聲 hāngshēng v.o. <coll.> speak; utter sound