張言

zhāng yán trương ngôn

Hán Việt: trương ngôn · Pinyin: zhāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹扬言;夸口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹扬言;夸口。