張風
trương phong
Hán Việt: trương phong · Pinyin: zhāng fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼓着风; 方言。招人议论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鼓着风。 2.方言。招人议论。
Eng
- Cihui 張風 hāngfēng v.o. <coll.> cause tongues to wag
Hán Việt: trương phong · Pinyin: zhāng fēng