張飾 zhāng shì · trương sức Hán Việt: trương sức · Pinyin: zhāng shì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 飾 (sức)Pinyinzhāng shìHán Việttrương sứcCấu tạo張 + 飾 · trương + sức nghĩa thành phần: trương + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (张zhāng)夸张,夸大粉饰。Tân Hoa Tự Điển 1.(张zhāng)夸张,夸大粉饰。