瀰瀰 mí mí · di di Hán Việt: di di · Pinyin: mí mí Tổng quan Cấu tạo: 瀰 (di) + 瀰 (di)Pinyinmí míHán Việtdi diCấu tạo瀰 + 瀰 · di + di nghĩa thành phần: di + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹稍稍;逐渐; 连续; 满溢貌; 有光泽貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹稍稍;逐渐。 2.连续。 3.满溢貌。 4.有光泽貌。