彌裏

mí lǐ di lí

Hán Việt: di lí · Pinyin: mí lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 契丹语。小乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语。小乡。