弦篠 xián xiǎo · huyền tiểu Hán Việt: huyền tiểu · Pinyin: xián xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 篠 (tiểu)Pinyinxián xiǎoHán Việthuyền tiểuCấu tạo弦 + 篠 · huyền + tiểu nghĩa thành phần: huyền + tiểu