弦軫 xián zhěn · huyền chẩn Hán Việt: huyền chẩn · Pinyin: xián zhěn Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 軫 (chẩn)Pinyinxián zhěnHán Việthuyền chẩnCấu tạo弦 + 軫 · huyền + chẩn nghĩa thành phần: huyền + chẩn