弦鋸 huyền cứ Hán Việt: huyền cứ Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 鋸 (cứ)Hán Việthuyền cứCấu tạo弦 + 鋸 · huyền + cứ nghĩa thành phần: huyền + cứ Nghĩa EngCihui backsawing