弧度

hú dù hồ độ

Hán Việt: hồ độ · Pinyin: hú dù

Tổng quan

rad | cung tròn | đường cong | độ cong

Cấu tạo: (hồ) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rad | cung tròn | đường cong | độ cong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種量角的單位。當圓心角所對的弧長和半徑長相等時,該圓心角就是一弧度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平面角的单位,符号rad。圆心角所对的弧长和半径相等,这个角就是1弧度角,1弧度约等于57°17′44.8″。旧称弪(jìnɡ)。

Eng

  • CC-CEDICT radian|arc|curve|curvature
  • Cihui radian; arc; curve; curvature

ja

  • JMdict degree of curvature