弧形

hú xínghồ hình

Hán Việt: hồ hình · Pinyin: hú xíng

Tổng quan

hình cung

新华 · Tân Hoa Đại lục

彎曲如弓的形狀。如:「那棟弧形拱橋的線條流暢,造型優美。」

Cấu tạo: 弧 (hồ) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cong
  • Cihui cung tròn
  • Biên soạn arc; curve

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲如弓的形狀。如:「那棟弧形拱橋的線條流暢,造型優美。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Arc

Eng

  • JMdict arc
  • Cihui curve; arc

Đức

  • Handedict Bogen

ja

  • JMdict 弧形(こけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弧形的 · 弧光 · 弧度 · 弧影 · 弧线 · 弧菌 · 弧长 · 形上