弧悬 hồ huyền Hán Việt: hồ huyền Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 悬 (huyền)Hán Việthồ huyềnCấu tạo弧 + 悬 · hồ + huyền nghĩa thành phần: hồ + huyền