弧线
hồ tuyến
Hán Việt: hồ tuyến · Pinyin: hú xiàn
Tổng quan
cung, hình cung
弧形的线条。
彎曲如弓的線條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cung
- Google Alex v6 đường cong
- VietPhrases đường vòng cung
- Tần suất từ hồ tuyến/o tuyến: đường cong/đường vòng cung; đường vòng cung
- Biên soạn arc M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲如弓的線條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弧形的线条。
Eng
- JMdict arc (of a circle)
- Cihui arc
- Tần suất từ n. arc M:¹tiáo
Đức
- Handedict Bogen
ja
- JMdict 弧線(こせん)