弧角

hồ giác

Hán Việt: hồ giác

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 球面上兩大圓相交所形成的角。也稱為「球面角」。

Eng

  • Cihui 弧角 hújiǎo n. spherical angle